标签biāo qiānHán Việt: TIÊU THIÊMHSK 7Bộ: 木nPhồn thể: 標籤Nghĩa tiếng Việt1.nhãn2.thẻ3.(tin học) tab (thành phần giao diện) Luyện viết chữ 标签 theo nét (miễn phí)