简历jiǎn lìHán Việt: GIẢN LỊCHHSK 5Bộ: ⺮nPhồn thể: 簡歷Nghĩa tiếng Việt1.sơ yếu lý lịch (CV)2.hồ sơ cá nhân3.ghi chú tiểu sử Luyện viết chữ 简历 theo nét (miễn phí)