经历jīng lìHán Việt: KINH LỊCHHSK 4Bộ: 纟v, nPhồn thể: 經歷Nghĩa tiếng Việt1.kinh nghiệm2.trải qua3.trải nghiệm Luyện viết chữ 经历 theo nét (miễn phí)