算计suàn jiHán Việt: TOÁN KẾHSK 7Bộ: ⺮v, vnPhồn thể: 算計Nghĩa tiếng Việt1.tính toán2.tính kế3.lên kế hoạch4.dự tính5.mưu tính Luyện viết chữ 算计 theo nét (miễn phí)