估计gū jìHán Việt: CÔ KẾHSK 4Bộ: 亻v, vnPhồn thể: 估計Nghĩa tiếng Việt1.ước tính2.đánh giá3.tính toán4.(khẩu ngữ) đoán5.nghĩ (rằng ...) Luyện viết chữ 估计 theo nét (miễn phí)