粗暴cū bàoHán Việt: THÔ BẠOHSK 7Bộ: 米a, adNghĩa tiếng Việt1.thô lỗ2.cục cằn3.thô bạo4.dữ dội5.khắc nghiệt Luyện viết chữ 粗暴 theo nét (miễn phí)