精神jīng shénHán Việt: TINH THẦNHSK 4Bộ: 米nNghĩa tiếng Việt1.tinh thần2.tâm trí3.ý thức4.suy nghĩ5.tâm lý6.tinh hoa7.cốt lõi Luyện viết chữ 精神 theo nét (miễn phí)