糟糕zāo gāoHSK 5Bộ: 米aNghĩa tiếng Việt1.quá tệ2.khủng khiếp3.thật xui xẻo4.kinh khủng5.tệ hại Luyện viết chữ 糟糕 theo nét (miễn phí)