糟蹋zāo tàHSK 6Bộ: 米vNghĩa tiếng Việt1.lãng phí2.làm ô uế3.lạm dụng4.xúc phạm5.giày xéo6.phá hỏng Luyện viết chữ 糟蹋 theo nét (miễn phí)