系xìHán Việt: HỆHSK 5Bộ: 糸v, nPhồn thể: 係Nghĩa tiếng Việt1.kết nối2.liên quan đến3.buộc4.ràng buộc5.là (văn học) Luyện viết chữ 系 theo nét (miễn phí)