关系guān xiHán Việt: QUAN HỆHSK 3Bộ: 丷n, vPhồn thể: 關係Nghĩa tiếng Việt1.quan hệ2.mối quan hệ3.liên quan4.ảnh hưởng5.có liên quan Luyện viết chữ 关系 theo nét (miễn phí)