系领带jì lǐng dàiHán Việt: HỆ LĨNH ĐAIHSK 5Bộ: 糸Phồn thể: 繫領帶Nghĩa tiếng Việt1.thắt cà vạt Luyện viết chữ 系领带 theo nét (miễn phí)