约会yuē huìHán Việt: ƯỚC HỘIHSK 4Bộ: 纟v, n, vnPhồn thể: 約會Nghĩa tiếng Việt1.cuộc hẹn2.hẹn hò3.buổi hẹn4.sắp xếp gặp mặt Luyện viết chữ 约会 theo nét (miễn phí)