纪录jì lùHán Việt: KỈ LỤCHSK 5Bộ: 纟n, vPhồn thể: 紀錄Nghĩa tiếng Việt1.kỷ lục2.sự ghi chép3.biên bản Luyện viết chữ 纪录 theo nét (miễn phí)