纪念日jì niàn rìHán Việt: KỈ NIỆM NHẬTHSK 7Bộ: 纟nPhồn thể: 紀念日Nghĩa tiếng Việt1.ngày kỷ niệm2.ngày tưởng niệm Luyện viết chữ 纪念日 theo nét (miễn phí)