单纯dān chúnHán Việt: ĐƠN THUẦNHSK 5Bộ: 丷a, adPhồn thể: 單純Nghĩa tiếng Việt1.đơn giản2.tinh khiết3.không phức tạp4.chỉ5.hoàn toàn Luyện viết chữ 单纯 theo nét (miễn phí)