架势jià shiHán Việt: GIÁ THẾHSK 7Bộ: 木nPhồn thể: 架勢Nghĩa tiếng Việt1.thái độ2.tư thế (về một vấn đề nào đó, v.v.) Luyện viết chữ 架势 theo nét (miễn phí)