统筹兼顾tǒng chóu jiān gùHSK 6Bộ: 纟Phồn thể: 統籌兼顧Nghĩa tiếng Việt1.kế hoạch tổng thể, tính đến tất cả các yếu tố Luyện viết chữ 统筹兼顾 theo nét (miễn phí)