兼jiānHán Việt: KIÊMHSK 7Bộ: 丷vNghĩa tiếng Việt1.kép2.gấp đôi3.đồng thời4.giữ hai hoặc nhiều chức vụ (chính thức) cùng lúc Luyện viết chữ 兼 theo nét (miễn phí)