继jìHán Việt: KẾHSK 7Bộ: 纟gPhồn thể: 繼Nghĩa tiếng Việt1.tiếp tục2.theo sau3.tiếp diễn4.kế thừa5.kế vị6.kế tục7.sau đó Luyện viết chữ 继 theo nét (miễn phí)