继承jì chéngHán Việt: KẾ THỪAHSK 6Bộ: 纟v, vnPhồn thể: 繼承Nghĩa tiếng Việt1.thừa kế2.kế thừa (ngai vàng, v.v.)3.tiếp tục (truyền thống, v.v.) Luyện viết chữ 继承 theo nét (miễn phí)