综合zōng héHSK 5Bộ: 纟vn, v, aPhồn thể: 綜合Nghĩa tiếng Việt1.toàn diện2.hỗn hợp3.tổng hợp4.kết hợp5.tóm lại6.tích hợp Luyện viết chữ 综合 theo nét (miễn phí)