缓解huǎn jiěHSK 5Bộ: 纟v, vnPhồn thể: 緩解Nghĩa tiếng Việt1.mang lại sự nhẹ nhõm2.làm giảm bớt (khủng hoảng)3.làm dịu (cơn đau) Luyện viết chữ 缓解 theo nét (miễn phí)