解放jiě fàngHán Việt: GIẢI PHÓNGHSK 5Bộ: 角v, vn, nzNghĩa tiếng Việt1.giải phóng2.phóng thích3.chỉ chiến thắng của cộng sản trước quốc dân đảng năm 1949 Luyện viết chữ 解放 theo nét (miễn phí)