解决jiě juéHán Việt: GIẢI QUYẾTHSK 3Bộ: 角v, vnPhồn thể: 解決Nghĩa tiếng Việt1.giải quyết2.xử lý3.giải quyết (một vấn đề)4.loại bỏ5.tiêu diệt (kẻ thù, cướp bóc, v.v.) Luyện viết chữ 解决 theo nét (miễn phí)