罚款fá kuǎnHán Việt: PHẠT KHOẢNHSK 5Bộ: 罒v, nPhồn thể: 罰款Nghĩa tiếng Việt1.phạt tiền2.hình phạt3.phạt (tiền) Luyện viết chữ 罚款 theo nét (miễn phí)