贷款dài kuǎnHSK 5Bộ: 贝n, v, vnPhồn thể: 貸款Nghĩa tiếng Việt1.một khoản vay2.cung cấp khoản vay (ví dụ: ngân hàng)3.huy động khoản vay (từ ví dụ: ngân hàng) Luyện viết chữ 贷款 theo nét (miễn phí)