老化lǎo huàHán Việt: LÃO HÓAHSK 7Bộ: 老v, vnNghĩa tiếng Việt1.(về người, dân số hoặc vật liệu) lão hóa2.(về kiến thức) trở nên lỗi thời Luyện viết chữ 老化 theo nét (miễn phí)