老汉lǎo hànHán Việt: LÃO HÁNHSK 7Bộ: 老nPhồn thể: 老漢Nghĩa tiếng Việt1.ông già2.tôi (một ông già tự xưng) Luyện viết chữ 老汉 theo nét (miễn phí)