耳熟能详ěr shú néng xiángHán Việt: NHĨ THỤC NĂNG TƯỜNGHSK 7Bộ: 耳vPhồn thể: 耳熟能詳Nghĩa tiếng Việt1.điều gì nghe thường xuyên có thể kể chi tiết (thành ngữ) Luyện viết chữ 耳熟能详 theo nét (miễn phí)