可能kě néngHán Việt: KHẢ NĂNGHSK 2Bộ: 口v, nNghĩa tiếng Việt1.có thể (xảy ra)2.có khả năng3.có xác suất4.khả năng5.xác suất6.có lẽ7.có thể Luyện viết chữ 可能 theo nét (miễn phí)