能NéngHán Việt: NĂNGHSK 1Bộ: ⺼v, gNghĩa tiếng Việt1.có thể2.có khả năng3.có khả năng sẽ4.năng lực5.(vật lý) năng lượng Luyện viết chữ 能 theo nét (miễn phí)