脚jiǎoHán Việt: CƯỚCHSK 3Bộ: ⺼n, qPhồn thể: 腳Nghĩa tiếng Việt1.bàn chân2.chân (của động vật hoặc đồ vật)3.đế, chân (của đồ vật)4.lượng từ cho cú đá Luyện viết chữ 脚 theo nét (miễn phí)