手脚shǒu jiǎoHán Việt: THỦ CƯỚCHSK 7Bộ: 手nPhồn thể: 手腳Nghĩa tiếng Việt1.tay chân2.chuyển động của tứ chi3.hành động4.mánh khóe5.bước trong quy trình (LT:道[dao4]) Luyện viết chữ 手脚 theo nét (miễn phí)