腐朽fǔ xiǔHán Việt: HỦ HỦHSK 6Bộ: 肉aNghĩa tiếng Việt1.mục nát2.suy tàn3.suy đồi4.thoái hóa Luyện viết chữ 腐朽 theo nét (miễn phí)