腐败fǔ bàiHán Việt: HỦ BẠIHSK 6Bộ: 肉an, aPhồn thể: 腐敗Nghĩa tiếng Việt1.tham nhũng2.tham ô3.mục nát4.thối rữa Luyện viết chữ 腐败 theo nét (miễn phí)