自强不息zì qiáng bù xīHán Việt: TỰ CƯỜNG BẤT TỨCHSK 7Bộ: 自vPhồn thể: 自強不息Nghĩa tiếng Việt1.không ngừng phấn đấu2.cải thiện bản thân Luyện viết chữ 自强不息 theo nét (miễn phí)