不仅bù jǐnHán Việt: BẤT CẬNHSK 4Bộ: 一cPhồn thể: 不僅Nghĩa tiếng Việt1.không chỉ2.không giới hạn ở3.(như một liên từ tương quan) không những (..., mà còn ...) Luyện viết chữ 不仅 theo nét (miễn phí)