良性liáng xìngHán Việt: LƯƠNG TÍNHHSK 7Bộ: 艮bNghĩa tiếng Việt1.tích cực (về tác động)2.dẫn đến kết quả tốt3.tốt đẹp4.(y học) lành tính (khối u, v.v.) Luyện viết chữ 良性 theo nét (miễn phí)