苗MiáoHán Việt: MIÊUHSK 7Bộ: 艹n, nr, bNghĩa tiếng Việt1.dân tộc H'Mông hoặc Miêu ở tây nam Trung Quốc2.họ [Miao2] Luyện viết chữ 苗 theo nét (miễn phí)