苗条miáo tiaoHán Việt: MIÊU ĐIỀUHSK 5Bộ: 艹aPhồn thể: 苗條Nghĩa tiếng Việt1.(của phụ nữ) mảnh mai2.thon thả3.duyên dáng Luyện viết chữ 苗条 theo nét (miễn phí)