苗头miáo touHán Việt: MIÊU ĐẦUHSK 7Bộ: 艹nPhồn thể: 苗頭Nghĩa tiếng Việt1.dấu hiệu đầu tiên2.diễn biến (của một tình huống) Luyện viết chữ 苗头 theo nét (miễn phí)