荣幸róng xìngHán Việt: VINH HẠNHHSK 5Bộ: 艹a, anPhồn thể: 榮幸Nghĩa tiếng Việt1.vinh dự (có đặc ân ...) Luyện viết chữ 荣幸 theo nét (miễn phí)