获悉huò xīHán Việt: HOẠCH TẠTHSK 7Bộ: 艹vPhồn thể: 獲悉Nghĩa tiếng Việt1.biết được gì đó2.phát hiện ra3.nhận được tin Luyện viết chữ 获悉 theo nét (miễn phí)