查获chá huòHán Việt: TRA HOẠCHHSK 6Bộ: 木vPhồn thể: 查獲Nghĩa tiếng Việt1.theo dõi và thu giữ (nghi phạm tội phạm, hàng lậu, v.v.) Luyện viết chữ 查获 theo nét (miễn phí)