菊花jú huāHán Việt: CÚC HOAHSK 7Bộ: 艹nNghĩa tiếng Việt1.hoa cúc2.(Đông y) hoa cúc3.(tiếng lóng) hậu môn Luyện viết chữ 菊花 theo nét (miễn phí)