花HuāHán Việt: HOAHSK 3Bộ: 艹v, n, aNghĩa tiếng Việt1.hoa2.bông3.hoa văn4.lòe loẹt5.tiêu (tiền, thời gian)6.(khẩu ngữ) dâm đãng7.dâm ô Luyện viết chữ 花 theo nét (miễn phí)