菜càiHán Việt: THÁIHSK 1Bộ: 艹nNghĩa tiếng Việt1.rau2.món ăn3.(kỹ năng, v.v.) yếu4.kém5.(thông tục) mẫu người (mình thích) Luyện viết chữ 菜 theo nét (miễn phí)