菜市场cài shì chǎngHán Việt: THÁI THỊ TRƯỜNGHSK 7Bộ: 艹nPhồn thể: 菜市場Nghĩa tiếng Việt1.chợ thực phẩm Luyện viết chữ 菜市场 theo nét (miễn phí)