蓬勃péng bóHán Việt: BỒNG BỘTHSK 7Bộ: 艹ad, aNghĩa tiếng Việt1.mạnh mẽ2.phát triển thịnh vượng3.đầy sức sống Luyện viết chữ 蓬勃 theo nét (miễn phí)